请输入您要查询的越南语单词:
单词
bay bổng
释义
bay bổng
浮荡; 飘荡 <在空中随风摆动或在水面上随波浮动。>
tiếng hát bay bổng trong không trung.
歌声在空中浮荡。
qua sự biểu cảm trong giọng hát bay bổng tuỳ hứng của nàng
在她飘荡随性的嗓音的演绎下。
轻飘飘 <(轻飘飘的)形容轻得像要飘起来的样子。>
高飞 <飞得很高。>
凌空 <高高地在天空中或高升到天空中。>
随便看
từ tạ
từ tố
từ tốn
từ tổ
từ tổ hợp
từ tụng
từ từ
từ từ giải quyết
từ từ thay đổi
từ từ trôi qua
từ vay mượn
từ viết tắt
từ vĩ
từ vận
từ vị
từ vực
từ vựng
từ vựng cơ bản
từ vựng học
từ xưa
từ xưa tới nay
lời tán dương
lời tâm huyết
lời tâm tình
lời tâng bốc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 2:11:15