请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiếng Trung Quốc
释义
tiếng Trung Quốc
汉语; 中国话 <汉族的语言, 是中国的主要语言。现代汉语的标准语是普通话。>
普通话 <现代汉语的标准语, 以北京语音为标准音, 以北方话为基础方言, 以典范的现代白话文著作为语法规范。>
随便看
ên
ê răng
ê-te
ê-ti-két
ê-tô
ê ê
ê ẩm
ì
ình bụng
ình ình
ình ịch
ìn ịt
ì à ì ạch
ì ạch
ì ọp
đánh đôi
đánh đôi đánh đọ
đánh đông dẹp bắc
đánh đùng
đánh đĩ
đánh đơn
đánh đường
đánh đường hầm
đánh đầu
đánh đập
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/14 5:24:17