请输入您要查询的越南语单词:
单词
tổ yến
释义
tổ yến
燕窝 <金丝燕在海边岩石间筑的巢, 是金丝燕吞下海藻后吐出的胶状物凝结而成的, 是一种珍贵的食品。有祛痰止咳的作用。>
随便看
cá yến
cá á
cá ác
cá ó
cá ông
cá ông cụ
cá ù
cá úc
cá úp
cá đao
cá điều
cá đuôi
cá đuôi phượng
cá đuôi phụng
cá đuôi trâu
cá đuối
cá đầu đá
cá đẻ
cá đề
cá đỏ dạ
cá đối
cá đồng
cá đồng tiền
cá đổng
cá đục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 4:02:30