请输入您要查询的越南语单词:
单词
xe diêu
释义
xe diêu
轺车; 轺 <古代一种轻便的车。>
随便看
khâu chăn, áo bông
khâu giày
khâu lược
khâu lại
khâu nhỏ
khâu não
khâu nối
khâu tay
khâu treo khoá
Khâu Từ
khâu vá
khâu vắt
khâu đế giày
khâu đột
khè
khèn
khèn Tacta
khèn tất lật
khé
khéo
khéo lo trời sập
khéo léo
khéo léo bàn bạc
khéo léo chối từ
khéo léo dẫn dắt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 1:29:58