请输入您要查询的越南语单词:
单词
Tân Tứ quân
释义
Tân Tứ quân
新四军 <中国共产党领导的抗日革命武装, 原是红军游击队, 1937年抗日战争开始后编为新四军, 是华中抗日的主力。第三次国内革命战争时期跟八路军及其他人民武装一起改编为中国人民解放军。>
随便看
nân
nâng
nâng cao
nâng cao chỉ tiêu số lượng
nâng cao cổ tay
nâng cao một bước
nâng cao tinh thần
nâng chén
nâng cây con
nâng cấp
nâng cốc
nâng cốc chúc mừng
nâng dắt
nâng giá ào ào
nâng khay ngang mày
nâng ly
nâng lên
nâng niu
nâng độ phì của đất
nâng đỡ
nâu
nâu nhạt
nâu nâu
nâu sồng
nâu đậm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 3:51:46