请输入您要查询的越南语单词:
单词
Tây Cửu
释义
Tây Cửu
氿 <东氿(Dōngjiǔ), 西氿(Xījiǔ), 湖名, 都在江苏宜兴县。>
随便看
Papeete
Papua New Guinea
Pa-pua Niu Ghi-nê
Pa-ra-goay
Paraguay
Paramaribo
Pa-ra-ma-ri-bô
pa-ra-phin
Pa-ri
Paris
pa-tăng
pecmatit
Pennsylvania
Pen-xin-va-ni-a
Pen-xiu-vây-ni-ơ
pep-ton
Persian Gulf
Peru
pha
pha chế
pha chế rượu
pha chế thuốc
pha-gin
phai
phai màu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 0:27:50