请输入您要查询的越南语单词:
单词
bu lại như ruồi
释义
bu lại như ruồi
如蚁附膻 <像蚂蚁附着在有膻味的东西上, 比喻许多臭味相投的人追求某种恶劣的事物, 也比喻依附有钱有势的人。>
随便看
chạp tổ
chạy
chạy ba chân bốn cẳng
chạy bon bon
chạy bàn
chạy bán sống bán chết
chạy báo động
chạy băng băng
chạy bằng hơi
chạy bằng khí
chạy bằng sức gió
chạy bằng điện
chạy bộ
chạy bữa
chạy chầm chậm
chạy chậm
chạy chọt
chạy chợ kiếm sống
chạy chữa
chạy cực nhanh
chạy cự ly dài
chạy cự ly ngắn
chạy dai sức
chạy dài
chạy gió
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/20 20:48:42