请输入您要查询的越南语单词:
单词
bị hỏng
释义
bị hỏng
破坏 <(物体的组织或结构)损坏。>
vi-ta-min C bị hỏng vì nóng.
维生素C因受热而破坏。
随便看
võ sĩ đạo
võ sư
võ thiếu lâm
võ thuật
võ thuật truyền thống Trung Quốc
võ trang
võ tây
Võ Tòng
võ tướng
võ vàng
võ võ
võ vẽ
võ đoán
võ đài
vù
vùa
vùi
vùi dập
vùi hoa dập liễu
vùi lò
vùi lấp
vùi lửa
vùi thân
vùi thây
vùi đầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/14 13:57:20