请输入您要查询的越南语单词:
单词
Burkina Faso
释义
Burkina Faso
布基纳法索国 <布基纳法索, 上沃尔特西非的一个内陆国。从1896年起曾一直是法兰西的保护国, 直到1960年了得到独立。国名于1984年8月4日作了官方性更改。瓦加杜古是首都和最大的城市。人口13, 228, 460 (2003)。>
随便看
trận mưa ngày hạn
trận mạc
trận mẫu
trận mở màn
trận pháp
trận quyết chiến
trận thi đấu lớn
trận thế
trận thế nghi binh
trận tiêu diệt
trận tuyến
trận tử chiến
trận ác chiến
trận đánh trực diện
trận đánh ác liệt
trận địa
trận địa sẵn sàng đón địch
trận địa địch
trập trùng
trật
trật bánh
trật con toán bán con trâu
trật khớp
trật lất
trật trưỡng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 22:20:32