请输入您要查询的越南语单词:
单词
Đồng Trị
释义
Đồng Trị
同治 <清穆宗(爱新觉罗载淳)年号(公元1862-1874)。>
随便看
huyện nha
huyện Nhâm
huyện Phi
huyện quan
huyện Quách
huyện Sâm
huyện Thiện
huyện Thặng
huyện tri sự
huyện trưởng
huyện Trừ
huyện Tuy
huyện Tuấn
huyện tự trị
huyện uý
huyện uỷ
huyện Vân
huyện Xích
huyện Y
huyện Đam
huyện Đông A
huyệt
huyệt a
huyệt cư
huyệt cấm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 9:45:14