请输入您要查询的越南语单词:
单词
huyệt
释义
huyệt
圹; 墓穴; 坟墓; 窀 <埋棺材的坑。>
mộ huyệt.
圹穴。
腧穴; 腧 <人体上的穴位。>
穴 <医学上指人体上可以进行针灸的部位, 多为神经末梢密集或较粗的神经纤维经过的地方。也叫穴位或穴道。>
随便看
vùng biên giới
vùng biển
vùng biển chủ quyền
vùng biển quốc gia
vùng biển quốc tế
vùng biển tự do
vùng biển xa
vùng bắc cổ
vùng bị tạm chiếm
vùng cao nguyên
vùng cao áp
vùng châu thổ
vùng chăn nuôi
vùng căn cứ giáp ranh các tỉnh
vùng cấm
vùng cận đông
vùng duyên hải
vùng dậy
vùng dậy đuổi theo
vùng giao tranh
vùng giải phóng
vùng giải phóng cũ
vùng hoang dã
vùng hoang vu
vùng khai hoang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/18 7:55:38