请输入您要查询的越南语单词:
单词
Đột Quyết
释义
Đột Quyết
突厥 <中国古代少数民族, 游牧在阿尔泰山一带。6世纪中叶, 开始强盛起来, 并吞了邻近的部落。西魏时建立政权。隋开皇二年(582)分为东突厥和西突厥。7世纪中叶, 先后被唐所灭。>
随便看
món tạp phí lù
món xà bần
món Âu
món óc
món ăn
món ăn bày sẵn
món ăn bình dân
món ăn bằng trứng
món ăn cao cấp
món ăn chín
món ăn có trứng gà
món ăn dân dã
món ăn hải sản
món ăn lá lách
món ăn lạnh
món ăn mặn
món ăn ngon
món ăn nguội
món ăn ngày tết
món ăn ngọt
món ăn Quảng Đông
món ăn thôn quê
món ăn Trung Quốc
món ăn trưng bày
món ăn đĩa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 18:45:02