请输入您要查询的越南语单词:
单词
Đột Quyết
释义
Đột Quyết
突厥 <中国古代少数民族, 游牧在阿尔泰山一带。6世纪中叶, 开始强盛起来, 并吞了邻近的部落。西魏时建立政权。隋开皇二年(582)分为东突厥和西突厥。7世纪中叶, 先后被唐所灭。>
随便看
mỹ văn
mỹ vị
mỹ xảo
mỹ đức
N
Na
Nagasaki
nai
nai an-xet
nai mẹ
nai nịt
Nairobi
Nai-rô-bi
nai sừng tấm
nai sừng tấm Bắc Mỹ
nai trắng
nam
Nam ai
nam bán cầu
Nam Bình
Nam Băng Dương
nam bắc
Nam Bắc triều
nam bộ
nam châm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/4 20:41:02