请输入您要查询的越南语单词:
单词
món ăn nguội
释义
món ăn nguội
冷盘 <盛在盘子里的凉菜(多作下酒用)。>
拼盘; 拼盘儿 <用两种以上的凉菜(多为卤肉、海蜇、松花等冷荤)摆在一个菜盘里拼成的菜。>
随便看
bán ruộng kiện bờ
bán rượu
bán rẻ
bán rẻ bạn bè
bán rẻ thân mình
bán rẻ tiếng cười
bán sinh bán thục
bán sỉ
bán sống bán chết
bán sức
bán sức lao động
bán thiếu
bán thoát ly
bán thuộc địa
bán thành phẩm
bán tháo
bán thân
bán thân bất toại
bán thịt
bán thử
bán thực dân địa
bán tiếng
bán tiền mặt
bán tiền tươi
bán trao tay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 23:36:37