请输入您要查询的越南语单词:
单词
vang vang
释义
vang vang
高亢 <(高声)高而洪亮。>
铿锵 <形容有节奏而响亮的声音。>
bài thơ này đọc lên nghe vang vang.
这首诗读 起来音调铿锵。
tiếng hát vang vang.
铿锵有力的歌声。
âm thanh vang vang dễ nghe.
铿锵悦耳。
琅琅 <(象声词), 金石相击的声音、响亮的读书声音等。>
朗朗 <(象声词), 形容清晰响亮的声音。>
响遏行云 <声音高入云霄; 把浮动着的云彩也止住了。形容歌声嘹亮。>
随便看
giọt sương
giỏ
giỏ cơm bầu nước
giỏ cơm ấm canh
giỏ giọt
giỏ hoa
giỏi
giỏi chữ nghĩa
giỏi giai
giỏi giang
giỏi kém
giỏi lắm
giỏi nghề
giỏi nhiều mặt
giỏi nhất
giỏi nói
giỏi thật
giỏi về
giỏi ăn nói
giỏ liễu
giỏ lò sưởi
giỏng
giỏ tre
giỏ tích
giỏ xách
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/29 0:15:59