请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiết tấu
释义
tiết tấu
节奏 <音乐中交替出现的有规律的强弱、长短的现象。>
随便看
him
him híp
Hiroshima
hi-rô các-bon
hiu
hiu hiu
hiu hiu tự đắc
hiu hắt
hiu quạnh
hiên
hiên ngang
hiên ngang lẫm liệt
hiên nhà
hiêu hiêu tự đắc
hiếm
hiếm có
hiếm hoi
hiếm lạ
hiếm muộn
hiếm thấy
hiếm thấy ở đời
hiến
hiến binh
hiến cho
hiến chính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:02:59