请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiền chim ưng
释义
tiền chim ưng
鹰洋 <旧时曾在中国市面上流通过的墨西哥银币, 正面有凸起的鹰形。>
随便看
chết thẳng cẳng
chết tiệt
chết toi
chết trôi
chết trương
chết trận
chết trẻ
chết tươi
chết vì tai nạn
chết vì tình
chết vợ
chết xa xứ
chết yểu
chế tài
chế tác
chết đi sống lại
chết đi được
chết điếng
chết đuối
chết đói
chết đúng chỗ
chết được
chết đắm
chết đột ngột
chết đứng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/18 5:52:00