请输入您要查询的越南语单词:
单词
còi
释义
còi
方
鼻儿 <像哨子的东西。>
笛 <响声尖锐的发音器。>
còi báo động; còi cảnh sát
警笛。
喇叭 <有扩音作用的, 喇叭筒状的东西。>
còi ô-tô.
汽车喇叭。
汽笛 <轮船、火车等装置的发声器, 使气体由气孔中喷出, 发出大的音响。>
号角; 哨子 <用金属或塑料等制成的能吹响的器物, 多在集合人员、操练或体育运动时使用。>
thổi còi.
吹哨子。 萎绝; 场秧儿。
随便看
gián thâu
gián tiếp
gián viện
giá nói thách
giá nô lệ
gián điệp
gián đoạn
gián đất
giá nổi
giáo
giáo chỉ
giáo chủ
nước sôi lửa bỏng
nước sôi để nguội
nước sông lên bằng bờ
nước sông ngày một rút xuống
nước sơn
nước sắc
nước sống
nước sốt
nước Sở
nước sữa hoà nhau
nước thua trận
nước thuộc địa
nước thuỷ triều
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 21:39:57