请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiền sinh
释义
tiền sinh
前生; 前世 <上辈子。>
随便看
đặng cá quên nơm
đặng để
đặt
đặt bao hết
đặt bài
đặt bài xuống
đặt báo
đặt bút
đặt bút viết
đặt bẫy
đặt bố cục
đặt chuyện
đặt chân
đặt chân vào
đặt câu
đặt cơm tháng
đặt cạnh nhau
đặt cọc
đặt cửa
đặt dấu hỏi
đặt giá
đặt hy vọng
đặt hàng
đặt khoán
đặt kế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 0:18:38