请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiền thưởng
释义
tiền thưởng
酬答 <酬谢。>
红包; 红包儿 <包着钱的红纸包儿, 用于馈赠或奖励等。>
phát tiền thưởng
发红包。
红利; 红 <指企业分给股东的利润或分给职工的额外报酬。>
花红 <赏钱。>
奖金 <作奖励用的钱。>
酒钱 <旧时给服务员或临时服务者的小费。>
利市 <送给办事人的赏钱。>
赏钱 <赏给人的钱。>
升水 <旧时调换票据或兑换货币时, 因为比价的不同, 比价高的一方向另一方收取一定的差额, 叫升水。也指这种收取的差额。>
随便看
điều chỉnh giá
điều chỉnh lương
điều chỉnh sóng
điều chỉnh thử
điều chỉnh tia sáng
điều chỉnh tiêu điểm
điều chỉnh ánh sáng
điều chỉnh ống kính
điều có hại
điều có lợi
điều cơ mật
điều cản trở
điều cấm
điều cấm kỵ
điều cấp
điều cần thiết
điều dưỡng
điều dưỡng chăm sóc
điều dưỡng trông nom
điều dữ
điều giải
điều hi vọng
điều hoà
điều hoà biên độ
điều hoà cơ học
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/23 0:23:32