请输入您要查询的越南语单词:
单词
đường glu-cô-za
释义
đường glu-cô-za
果糖 <有机化合物, 是蔗糖、甜菜糖等的组成物质, 化学式C6H12O6。白色结晶, 味甜。水果和蜂蜜中含有果糖。也叫左旋糖。>
随便看
quy hàng
quy kết
quy luật
quy luật chung
quy luật giá trị
quy luật khách quan
quy luật phổ biến
quy lại
quy mô
quy mô lớn, suy nghĩ cẩn thận
Quy Nhơn
quy nạp
quy pháp
vỉ nướng
vỉ nướng thịt
vỉ ruồi
vỉ đập ruồi
vị
vị bệnh
vị chua
vị dịch
vị dịch tố
vị giác
Vị Hà
vị hôn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/28 14:57:41