请输入您要查询的越南语单词:
单词
đồng hồ báo thức
释义
đồng hồ báo thức
马蹄表 <圆形或马蹄形的小钟, 多为闹钟。>
闹钟 <能够在预定时间发出铃声的钟。>
时钟 <能报时的钟。>
自鸣钟 <指自动报时的钟。>
随便看
đến... mới thôi
đến mức
đến nay
đến ngày
đến ngày đến tháng
đến nhà
đến nhậm chức
đến nhận chức
đến nhận việc
đến những nơi náo nhiệt
đến nơi
đến nơi hẹn
đến nơi khác
đến nơi đến chốn
đến nước này
đến nỗi
đến sau
đến tháng
đến tháng khai hoa nở nhuỵ
đến tháng lâm bồn
đến tháng sanh nở
đến thăm
đến thăm đáp lễ
đến thẳng
đến thời hạn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 3:44:55