请输入您要查询的越南语单词:
单词
đồng hồ báo thức
释义
đồng hồ báo thức
马蹄表 <圆形或马蹄形的小钟, 多为闹钟。>
闹钟 <能够在预定时间发出铃声的钟。>
时钟 <能报时的钟。>
自鸣钟 <指自动报时的钟。>
随便看
là gì
lài
là là
là lượt
làm
làm ai bực mình
làm biếng
làm biếng nhớt thây
làm biến đi
làm bài hộ
làm bài thi
làm bài thi hộ
làm bán thời gian
làm báo
làm bão hoà
làm bé
làm bóng
làm băng
làm bạn
làm bản in
làm bẩn
làm bật tung
làm bậy
làm bằng chứng
làm bằng máy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 2:23:13