请输入您要查询的越南语单词:
单词
đồng hồ thạch anh
释义
đồng hồ thạch anh
石英钟 <一种计时仪器, 利用石英晶体的振荡代替普通钟摆的运动。石英钟具有很高的精确性和稳定性, 每天误差可小于万分之一秒。>
随便看
so hơn tính thiệt
soi
soi cá
soi mà biết
soi mói
so le
so liều
Solomon Island
Somalia
so mẫu
son
song
song cửa
Song Hoàng
song hành
song hồ
song le
song long
song mã
song phi
song phương
song sa
song sinh
song song
song sắt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/27 6:12:37