请输入您要查询的越南语单词:
单词
đồng hồ thạch anh
释义
đồng hồ thạch anh
石英钟 <一种计时仪器, 利用石英晶体的振荡代替普通钟摆的运动。石英钟具有很高的精确性和稳定性, 每天误差可小于万分之一秒。>
随便看
bày tỏ thái độ
bày tỏ tâm tình hoài bão
bày việc
bày vẽ
bày đường chuột chạy
bày đầu
bày đặt
bày đồ cúng
bày đồ nghề
bà đầm
bà đẻ
bà đồng
bà đỡ
bà ấy
bá
bác
bác bỏ
bác bỏ tin đồn
bác chồng
bác cả
bác cổ
bác gái
bách
bách biến
bách bệnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 10:04:17