请输入您要查询的越南语单词:
单词
xấu xa
释义
xấu xa
卑劣 <卑鄙恶劣。>
丑 <叫人厌恶或瞧不起的。>
bộ dạng xấu xa.
丑态。
丑恶 <丑陋恶劣。>
丑行 <丑恶的品行; 恶劣的不光彩的行为。>
臭 <惹人厌恶的。>
bộ dạng xấu xa.
臭架子。
獕 <丑陋难看; 庸俗拘束(多见于早期白话)。>
恶劣 <很坏。>
黑 <坏; 狠毒。>
秽 <丑恶; 丑陋。>
hành vi xấu xa
秽行。
见不得 <不能让人看见或知道。>
随便看
trưng tập
trương
trương bộ
trương hoàng
trương lên
trương mục
trương phềnh
Trương Sở
trương đăng kết thể
trước
trước bạ
trước công chúng
trước cửa sổ
trước gió
trước giờ
trước giờ chưa từng có
trước hết
trước khi
trước khi xuất phát
trước khi đi
trước khác nay khác
trước kia
trước làm sao, sau làm vậy
trước lúc
trước lạ sau quen
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/17 10:07:16