请输入您要查询的越南语单词:
单词
đồng lãi
释义
đồng lãi
利钱; 利息 <因存款、放款而得到的本金以外的钱。(区别于'本金')。>
随便看
Sun-phua hy-đrô
Suriname
su su
Suva
gạo
gạo canh
gạo cao lương
gạo chiêm
gạo chiêm vừa
gạo chà
gạo châu củi quế
gạo chợ nước sông
gạo cũ
gạo cẩm
gạo cội
gạo dé
gạo dự
gạo hẩm
gạo kém
gạo kê
gạo lâu năm
gạo lương
gạo lức
gạo lứt
gạo máy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 1:34:33