请输入您要查询的越南语单词:
单词
nan giải
释义
nan giải
疙疙瘩瘩; 疙疙瘩瘩的 <不平滑; 不顺利。>
棘手 <形容事情难办, 象荆棘刺手。>
vấn đề gai góc; vấn đề nan giải; vấn đề hóc búa.
棘手的问题。
老大难 < 形容问题错综复杂, 难于解决。>
vấn đề nan giải.
老大难问题。
随便看
dục cầu
dục giới
Dục Hà
dụ chỉ
dục tình
dục tú
dục tốc bất đạt
dục vọng
dụ dẫn
dụ dỗ
dụ dỗ gian dâm
dụ dỗ người gian dâm
dụ dỗ đe doạ
dụ hoặc
dụ hàng
dụi
dụ khách
dụm
dụm đá thành non
dụng
dụng binh
dụng cụ
dụng cụ cân đong đo đếm
dụng cụ câu cá
dụng cụ cắt gọt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/26 1:13:25