请输入您要查询的越南语单词:
单词
đồng phục
释义
đồng phục
工作服 <为工作需要而特制的服装。>
制服 <军人、机关工作者、学生等穿戴的有规定式样的服装。>
随便看
kẻ bạc tình
kẻ bạt mạng
kẻ bất lương
kẻ bất lực
kẻ bất tài
kẻ bất tài này
kẻ bần tiện
kẻ bỏ đi
kẻ bủn xỉn
kẻ chép văn
kẻ chết thay
kẻ chợ
kẻ chủ mưu
kẻ chứa chấp
kẻ cuồng chiến
kẻ có của
kẻ có thế lực
kẻ có tiền
kẻ cô ai
kẻ côn đồ
kẻ cơ hội
kẻ cướp
kẻ cướp chuyên nghiệp
kẻ cả
kẻ cầm đầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/23 9:09:10