请输入您要查询的越南语单词:
单词
kẻ bạt mạng
释义
kẻ bạt mạng
浪子 <游荡不务正业的青年人; 二流子。>
kẻ bạt mạng biết quay đầu hối cãi.
浪子回头。
随便看
da đồi mồi
Delaware
den
denier
Denmark
Denver
Des Moines
Detroit
di
diazine
di bút
di chiếu
di chuyển
di chuyển quân đội
di chuyển vị trí
di chuyển địa điểm đóng quân
di chí
di chúc
di chỉ
di chỉ kinh đô cuối đời Thương
di chỉ núi Kim Ngưu
di chứng
di cáo
di căn
di cư
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 16:01:09