请输入您要查询的越南语单词:
单词
xem lướt qua
释义
xem lướt qua
浏览 <大略地看。>
quyển sách này tôi chỉ xem lướt qua, vẫn chưa xem kỹ.
这本书我只浏览了一遍, 还没仔细看。
走马看花 <比喻粗略地观察事物。也说走马观花。>
过目 <看一遍(多用来表示审核)。>
随便看
áo long cổn
áo lá
áo lính thuỷ
áo lót
áo lông
áo lạnh
áo lặn
áo lễ
áo lửng
áo may sẵn
áo may ô
áo may-ô
áo mãng bào
áo mũ chỉnh tề
áo mưa
áo mặc
áo mặc ngoài
áo mền
áo mỏng
áo ngoài
áo ngắn
áo ngủ
áo ngực
áo nhung
áo nhà sư
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 5:34:52