请输入您要查询的越南语单词:
单词
xe trước đổ xe sau lấy đó làm răn
释义
xe trước đổ xe sau lấy đó làm răn
前车之鉴 <《汉书·贾谊传》:'前车覆, 后车诫。'比喻前人的失败, 后人可以当作教训。>
随便看
rập theo khuôn cũ
rập đầu
rập đầu lạy
rắc hạt
rắc rắc
rắc rối
rắc rối khó gỡ
rắm rối
rắn
rắn biết bay
rắn chắc
rắn cạp nong
rắn giun
rắn hổ mang
rắn mất đầu
rắn như đá
rắn nước
rắn rết
rắn rỏi
rắn đuôi chuông
rắn độc vipe
rắp
rắp mưu
rắp ranh
rắp tâm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 12:50:17