请输入您要查询的越南语单词:
单词
xe trước đổ xe sau lấy đó làm răn
释义
xe trước đổ xe sau lấy đó làm răn
前车之鉴 <《汉书·贾谊传》:'前车覆, 后车诫。'比喻前人的失败, 后人可以当作教训。>
随便看
ròng rọc hình nón
ròng rọc hình tháp
ròng rọc kéo nước
ròng rọc trượt
rò rỉ
róc
róc rách
rói
róm
rón gót
rón ra rón rén
rón rén
rón tay
ró ráy
ró ró
rót
rót mật vào tai
rót vào
rót vào tai
rô-bô
Rô-dô
rôm
Rô-ma
rôn-đô
rô-đi-um
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/4 22:14:48