请输入您要查询的越南语单词:
单词
xe đẩy
释义
xe đẩy
轮椅 <装有轮子的椅子, 通常供行走困难的人使用。>
手车; 手推车; 小车; 小车儿 <用人力推动的小车, 用来装运物品。>
随便看
lý thuyết âm nhạc
lý thú
Lý Tiểu Long
lý toét
lý trình
lý trí
lý trưởng
lý tài
lý tính
lý tưởng
lý tưởng hào hùng
lý đoán
lý ưng
lăm
lăm le
lăm lăm
lăn
lăn bánh
lăn chiêng
lăn chuyển
lăn cây
lăn cù
lăn cổ
lăng
lăng ba
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/9 23:11:22