请输入您要查询的越南语单词:
单词
tên tục
释义
tên tục
奶名; 声名 <童年时期的名字; 小名。>
俗名 <通俗的名称, 不是正式的名称(多有地方性)。>
随便看
mượn tay
mượn tay người khác
mượn thế
mượn tiếng
mượn tiền
mượn tên
mượn tạm
mượn xem
mượn xài
mượn xác hoàn hồn
mượn xưa nói nay
mượn đà
mượn đọc
mượt
mượt mà
mạ
mạ bạc
mạc
Mạc Da
mạch
mạch chìm
mạch chính
mạch cổ tay
mạch ghép
mạch hở
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/28 21:57:09