请输入您要查询的越南语单词:
单词
đường nét
释义
đường nét
轮廓 <构成图形或物体的外缘的线条。>
dưới ánh trăng, hiện lên đường nét mờ mờ của vọng lầu trên thành.
城楼在月光下面显出朦胧的轮廓。
线条 ; 道子 <绘画时勾的或曲或直、或粗或细的线。>
đường nét thô
粗线条。
đường nét của bức tranh này hết sức hài hoà.
这幅画的线条非常柔和。 线形 <条形。>
随便看
tính chủ động
tính cách riêng
tính cách thật
tính có thể kéo dài
tính căn
tính cảm ứng nhiệt
tính cản điện
tính cộng
tính cứng
tính danh
tính di trú
tính dát mỏng được
tính dẫn
tính dẫn nhiệt
tính dẻo
tính dễ vỡ
tính giai cấp
tính giao
tính giòn
tính gộp
tính gộp lại
tính hai mặt
tính ham mê
tính hướng sáng
tính hạn chế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/23 6:58:03