请输入您要查询的越南语单词:
单词
đường rút lui
释义
đường rút lui
后路 <军队背后的运输线或退路。>
chặn đường rút lui của đối phương
抄后路
回头路 <比喻倒退的道路或已经走过的老路。>
退路 <退回去的道路。>
随便看
nguyên nhân gián tiếp
nguyên nhân gây bệnh
nguyên nhân gần
nguyên nhân hành động
nguyên nhân hình thành
nguyên nhân phát bệnh
nguyên nhân sinh bệnh
nguyên nhân trực tiếp
nguyên nhân và kết quả
nguyên nhân đầu tiên
nguyên phối
nguyên quán
nguyên sinh trùng
nguyên suý
nguyên sâm
nguyên sơ
nguyên thuỷ
nguyên thể
nguyên thủ
nguyên tiêu
nguyên trạng
nguyên tác
nguyên tính
nguyên tắc chỉ đạo
nguyên tắc tập trung dân chủ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/8 16:12:19