请输入您要查询的越南语单词:
单词
tính thời gian
释义
tính thời gian
时间性 <事物在某一段时间内才有效、有意义或有作用的特征。>
bản tin có tính thời gian cao, phải cung cấp kịp thời.
新闻报道的时间性强, 要及时发表。
随便看
Merrimack
me-sừ
Mexico
Me-xơ-chu-xít
mi
mi-ca
Michigan
micro
mi-cron
Micronesia
microphone
mi-crô
mi-crô am-pe
thời gian
thời gian biến hoá
thời gian dài
thời gian dài đăng đẳng
thời gian dần trôi
thời gian hiệu lực
thời gian hành kinh
thời gian họp
thời gian kết thúc
thời gian làm việc
thời gian lâu
thời gian mang thai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/14 8:08:36