请输入您要查询的越南语单词:
单词
xoa bóp
释义
xoa bóp
按摩; 推拿 <用手在人身上推、按、捏、揉等以促进血液循环, 增加皮肤抵抗力, 调整神经功能。也叫推拿。>
擦身 <擦摩身体(如浴中)。>
胡噜 <抚摩。>
nó bị va vào đầu rất đau, anh xoa bóp cho nó một tí đi.
他的头碰疼了, 你给他胡噜 胡噜。
随便看
thời gian như bóng câu qua khe cửa
thời gian qua nhanh
thời gian qua đi
thời gian rảnh
thời gian rảnh rỗi
thời gian rỗi
thời gian triển lãm
thời gian trôi qua một cách vô ích
thời gian tới
thời giá
thời giờ
thời gần đây
thời hiệu
thời hoang cổ
thời hoàng kim
thời hạn
thời hạn cuối cùng
thời hạn có hiệu lực
thời hạn công trình
thời hạn giao hàng
thời hạn thi hành án
thời hạn triển lãm
thời hạn để tang
thời Hậu Đường
thời hồng hoang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:26:09