请输入您要查询的越南语单词:
单词
xua chó săn mồi
释义
xua chó săn mồi
发纵指示 <放出猎狗, 指示方向, 要它追捕野兽。比喻指挥、调度。也说发踪指示。>
随便看
khiếp vía
khiếp đảm
khiết
khiết bạch
Khiết Đan
khiếu
khiếu chất
khiếu cáo
khiếu nại
khiếu oan
khiếu thẩm mỹ
khiếu tố
khiển
khiển hình
khiển phái
khiển sai
khiển thú
khiển trách
khiển trách nặng nề
khiển tướng
khiễng
kho
khoa
khoa bác vật
khoa bó xương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 21:40:06