请输入您要查询的越南语单词:
单词
xua tay
释义
xua tay
摆手; 摇手 <机械上用手旋转的、使轮子等转动的把儿。>
anh ta vội vã xua tay, bảo mọi người đừng cười.
他连忙摆手, 叫大家不要笑.
随便看
chết trương
chết trận
chết trẻ
chết tươi
chết vì tai nạn
chết vì tình
chết vợ
chết xa xứ
chết yểu
chế tài
chế tác
chết đi sống lại
chết đi được
chết điếng
chết đuối
chết đói
chết đúng chỗ
chết được
chết đắm
chết đột ngột
chết đứng
chết đứ đừ
chế tạo
chế tạo bằng máy
chế tạo thử
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:35:47