请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhà tứ hợp
释义
nhà tứ hợp
四合房 <一种旧式房子, 四面是屋子, 中间是院子。也叫四合院儿。>
随便看
ở rể
ở thế tương đối
ở trong
ở truồng
ở trước mặt
ở trần
ở trọ
ở tù
ở tại
ở tập trung
ở vào
ở vào tình cảnh khó khăn
ở vậy
ở ác
ở đâu
ở đâu có áp bức, ở đó có đấu tranh
ở đây không có ba trăm lạng bạc
ở đậu
ở đợ
ở ẩn
ỡm
ợ
ợ chua
ợ hơi
ợ no
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 9:36:13