请输入您要查询的越南语单词:
单词
xuyên qua xuyên lại
释义
xuyên qua xuyên lại
来回 <来来去去不止一次。>
con thoi trên máy dệt xuyên qua xuyên lại。
织布机上的梭来回地动。
随便看
lợn cợn
lợn giống
lợn hơi
lợn lang
lợn lành chữa thành lợn què
lợn lòi
lợn lứa
lợn nái
lợn quay
lợn rừng
lợn sề
lợn sống
lợn sữa
lợn thịt
lợn trung
lợn voi
lợn ú
lợn đất
lợn ỉ
lợp
lợt
lợt lạt
lụa
lụa hoa
lụa Hàng Châu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/1 10:31:49