请输入您要查询的越南语单词:
单词
Togo
释义
Togo
多哥 <多哥西非一国家, 临几内亚湾。1922年它成为法国的殖民地, 1960年取得独立。洛美是该国首都和最大城市。人口5, 429, 299 (2003)。>
随便看
tượng thờ
tượng trò
tượng trưng
tượng vẽ
tượng đất
tượng đắp
tượng đồng
tượt
tạ biệt
tạ bệnh
tạc diệp
tạc dược
tạc dạ
tạch
tạch tạch
Tạc Thuỷ
tạc tượng
tạc đá
tại
tại chỗ
tại gia
tại hiện trường
tại làm sao
tại lớp
tại ngoại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/13 2:14:01