请输入您要查询的越南语单词:
单词
không thể có
释义
không thể có
来不得 < 不能有; 不应有。>
vấn đề nhận thức là một vấn đề khoa học, không thể có tí nào giả dối và kiêu ngạo。
知识的问题是一个科学问题, 来不得半点的虚伪和骄傲。
随便看
tâm huyết dâng trào
tâm hương
tâm hồn
tâm hồn cao thượng
tâm hồn thiếu nữ
tâm hứa
tâm khúc
tâm khảm
tâm linh
tâm lý
tâm lý chiến
tâm lý học
tâm lực
tâm nguyện
tâm ngẩm mà đấm chết voi
tâm ngọn lửa
tâm nhĩ
tâm niệm
tâm não
tâm phiền
tâm phòng
tâm phúc
tâm phục
tâm sức
tâm sự
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 13:52:31