请输入您要查询的越南语单词:
单词
không thể có
释义
không thể có
来不得 < 不能有; 不应有。>
vấn đề nhận thức là một vấn đề khoa học, không thể có tí nào giả dối và kiêu ngạo。
知识的问题是一个科学问题, 来不得半点的虚伪和骄傲。
随便看
ca ngày
ca ngâm
can gì
cang đầu
ca ngợi
ca ngợi và hâm mộ
canh
canh ba
canh ba nửa đêm
canh bạc
canh chầy
canh chừng
canh cánh
canh cánh bên lòng
canh cánh bên lòng nỗi đau của dân
canh cánh trong lòng
canh cải
canh cổ
canh cửa
canh cửi
canh giữ
canh gác
canh hai
ca nhi
canh khuya
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 3:15:03