请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 không thể có
释义 không thể có
 来不得 < 不能有; 不应有。>
 vấn đề nhận thức là một vấn đề khoa học, không thể có tí nào giả dối và kiêu ngạo。
 知识的问题是一个科学问题, 来不得半点的虚伪和骄傲。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 3:15:03