请输入您要查询的越南语单词:
单词
không thể có
释义
không thể có
来不得 < 不能有; 不应有。>
vấn đề nhận thức là một vấn đề khoa học, không thể có tí nào giả dối và kiêu ngạo。
知识的问题是一个科学问题, 来不得半点的虚伪和骄傲。
随便看
hung niên
hung phạm
hung thần
hung thủ
hung tin
hung tinh
hung triệu
hung trung
hung tàn
hung tàn ngang ngược
hung táng
hung tín
hung tợn
hung ác
hung ác bạo ngược
hung ác khắc nghiệt
hung ác ngang ngược
hung ác nham hiểm
hung ác tàn bạo
hung ác tàn nhẫn
hung ác điên cuồng
hung ác độc địa
hung đồ
hun lửa
hun đúc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/23 20:05:29