请输入您要查询的越南语单词:
单词
to nhỏ lấy tất
释义
to nhỏ lấy tất
细大不捐 < 小的大的都不抛弃。>
随便看
hư vô
hư văn
hư vị
hư vọng
hư đốn
hư đời
hương
hương Ben-zô-in
hương bộ
hương canh
hương chính
hương chức
Hương Cảng
hương dây
Hương Giang
hương hoa
Hương Hoá
hương hoả
hương học
hương hồn
hương hội
Hương Khê
hương khói
hương kiểm
Hương kịch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 2:17:59