请输入您要查询的越南语单词:
单词
hương
释义
hương
棒儿香 <用细的竹棍或木棍做芯子的香。>
香; 馥 <用木屑搀香料做成的细条, 燃烧时, 发出好闻的气味, 旧俗在祭祀祖先或神佛时常用, 有的加上药物, 可以熏蚊子。>
hương dây
线香。
神香。
香味。
家乡; 乡土 <自己的家庭世代居住的地方。>
随便看
người phụ trách máy móc
người phụ trách phòng
người phụ trách trước
người phụ trách văn thư
người phụ trách xí nghiệp
người phụ việc
người quang minh chính đại
người quan sát
người qua đường
người quen
người quen cũ
người quen tình hình
người quái dị
người quái gở
người què
người quét đường
người quê mùa
người rất mực tài hoa
người sa cơ thất thế
người sang
người sao hoả
người sau
người say
người sành sỏi
người sáng lập
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 15:50:12