请输入您要查询的越南语单词:
单词
toàn cục
释义
toàn cục
大局 <整个的局面; 整个的形势。>
quan tâm đến toàn cục
顾全大局。
全局 <整个的局面。>
一盘棋 <比喻整体或全局。>
随便看
cây kéo đóng mở điện thế cao
cây kéo đổi hướng
cây ké đầu ngựa
cây kê
cây kê huyết đằng
cây kê tẻ
cây ký sinh
cây kẹp vẽ
cây kế
cây kỷ mộc
cây la hán
cây lai
cây la lặc
cây lanh
cây lan hạc đính
cây lan kim túc
cây lan tử la
cây lao
cây la phù
cây lau
cây lau nhà
cây lau sậy
cây lay ơn
cây leo
cây lim
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 10:00:57