请输入您要查询的越南语单词:
单词
trai tráng
释义
trai tráng
丁壮 <健壮的人, 指青壮年。>
壮丁 <旧时指青壮年的男子(多指达到当兵年龄的人)。>
随便看
công tác phí
công tác thống kê
công tác xã hội
công tác Đảng
công tác ở hai lĩnh vực
công tâm
công tích
công tích lớn
công tích sự nghiệp
công tích vĩ đại
công-tơ
công-tơ điện
công tư
công tư hợp doanh
công tư trọn vẹn đôi đường
công tước
công tắc
công tắc bật lửa
công tắc cách ly
công tắc dầu
công tắc nguồn điện
công tắc điện
công tắc đèn
công tặc
công tố
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/7 14:55:06