请输入您要查询的越南语单词:
单词
có chí thì nên
释义
có chí thì nên
成
有志竟成 <立定志向去做, 一定成功。>
功到自然成 <功夫下到了一定程度, 必然会取得成效, 常用作劝勉他人脚踏实地, 多下苦功, 不能浅尝辄止。>
随便看
nhủi
nhủn
nhủng nhẳng
nhứ
nhức
nhức chân
nhức gân
nhức mình
nhức nhối
nhức răng
nhức tai
nhức đầu
nhứt
nhừ
nhừng nhừng
công lý hội
công lương
công lại
công lập
công lệ
công lịch
công lớn
công lợi
công minh
công minh liêm khiết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 5:40:01