请输入您要查询的越南语单词:
单词
có chí thì nên
释义
có chí thì nên
成
有志竟成 <立定志向去做, 一定成功。>
功到自然成 <功夫下到了一定程度, 必然会取得成效, 常用作劝勉他人脚踏实地, 多下苦功, 不能浅尝辄止。>
随便看
giấu đầu hở đuôi
giấu đầu lòi đuôi
giấy
giấy biên nhận
giấy biên nhận bưu kiện
giấy bác sĩ
giấy báo
giấy báo nhận tiền
giấy báo thi đậu
giấy báo tin
giấy bìa
giấy bìa cứng
giấy bìa sách
giấy bóng
giấy bóng kính
giấy bóng mờ
giấy bút
giấy bạc
giấy bạc lớn
giấy bản
giấy bản dày
giấy bản Mao Thái
giấy bảo lãnh
giấy bảo đảm
giấy bảo đảm thực hiện quân lệnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 5:06:54