请输入您要查询的越南语单词:
单词
có chí thì nên
释义
có chí thì nên
成
有志竟成 <立定志向去做, 一定成功。>
功到自然成 <功夫下到了一定程度, 必然会取得成效, 常用作劝勉他人脚踏实地, 多下苦功, 不能浅尝辄止。>
随便看
đờ ra
đờ đẫn
đỡ
đỡ bóng
đỡ bệnh
đỡ chân đỡ tay
đỡ hơn
đỡ khát
đỡ lo
đỡ lưng
đỡ lấy
đỡ lời
đỡ mệt
đỡ nhẹ
đỡ phải
đỡ tay
đỡ thèm
đỡ tốn kém
đỡ xót ruột
đỡ đòn
đỡ đói
đỡ đần
đỡ đầu
đỡ đẻ
đợ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:22:44