请输入您要查询的越南语单词:
单词
đi ngược lại
释义
đi ngược lại
倒行逆施 <原指做事违反常理, 现多指所作所为背社会正义和时代进步方向。>
违背 <违反; 不遵守。>
动
背叛 <背离, 叛变。向着相反的方向移动, 程度较重, 指改变立场, 投降敌方, 多用于重大事件。>
随便看
bạn vàng
bạn xôi thịt
bạn xấu
bạn ăn chơi
bạn đường
bạn đồng hành
bạn đồng hương
bạn đồng học
bạn đồng liêu
bạn đồng môn
bạn đồng nghiệp
bạn đồng niên
bạn đồng song
bạn đồng sự
bạn đồng đội
bạn độc
bạn đời
bạo
bạo bệnh
bạo chính
bạo chúa
bạo chấn
bạo dạn
bạo gan
bạo hành
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/10 11:41:40