请输入您要查询的越南语单词:
单词
đinh nhọt
释义
đinh nhọt
疔 <中医指病理变化急骤并有全身症状的小疮, 坚硬而根深, 形状像钉。也叫疔疮。>
疔疮 <病名, 又名疵疮。因其形小, 根深, 坚硬如钉状, 故名。多因饮食不节, 外感风邪火毒及四时不正之气而发。>
随便看
áo trượt tuyết
áo trấn thủ
áo tây
áo tơi
áo tắm
áo tắm hai mảnh
áo tế
áo vá chằng vá đụp
áo vá trăm mụn
áo váy
áo vét
áo vét-tông
áo vải
áo vải thô
áo vật
áo vệ sinh
áo xanh
áo xiêm
áo xống
áo đi mưa
áo đuôi ngắn
áo đuôi tôm
áo đuôi én
áo đô vật
áo đơn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/4 1:19:58