请输入您要查询的越南语单词:
单词
hình bầu dục
释义
hình bầu dục
椭 <长圆形。>
鸭蛋圆; 鸭蛋圆儿; 椭圆 <平面上的动点A到两个定点F, F' 的距离的和等于一个常数时, 这个动点A的轨迹, 就是椭圆。两个定点F, F'叫做椭圆的焦点。>
随便看
ống tiền
ống tiểu
ống tre
ống tre dẫn nước
ống truyền máu
ống truyền nước
ống tuỵ
ống tên
ống tơi
ống vòi
ống vôi
ống vận chuyển ruột gà
ống vố
trớ
trớn
trớ trêu
trời
trời biển bao la
trời cao
trời cao biển rộng
trời cao đất dày
trời che đất chở
trời cho
trời già
trời hạn gặp mưa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 10:26:58