请输入您要查询的越南语单词:
单词
xuất hiện nhiều lần
释义
xuất hiện nhiều lần
迭出 <一次又一次地出现。>
người có tiếng tăm xuất hiện nhiều lần
名家迭出
cao trào trong thi đấu xuất hiện nhiều lần.
比赛高潮迭起。
随便看
móng mố
móng ngựa
móng ngựa sắt
móng nhà
móng rồng
móng sắt
móng tay
móng tường
móng vuốt
món gân hầm
món gân sò khô
món hàng
món hối lộ vặt
món hổ lốn
món hời
ngoảnh mặt về
ngoảnh về phương nam
ngoảnh đi
ngoảnh đầu
ngoảnh đầu lại
ngoảy
ngoắc
ngoắt
ngoắt ngoéo
ngoằng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 2:27:01